讒疾 chán jí · sàm tật Hán Việt: sàm tật · Pinyin: chán jí Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 疾 (tật)Pinyinchán jíHán Việtsàm tậtCấu tạo讒 + 疾 · sàm + tật nghĩa thành phần: sàm + tật Nghĩa ViệtCihui èm chê người khác vì ghen ghét. sàm tật sàm tật ☆Dèm chê người khác vì ghen ghét.