讒舌 chán shé · sàm thiệt Hán Việt: sàm thiệt · Pinyin: chán shé Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 舌 (thiệt)Pinyinchán shéHán Việtsàm thiệtCấu tạo讒 + 舌 · sàm + thiệt nghĩa thành phần: sàm + thiệt