讒蠅 chán yíng · sàm dăng Hán Việt: sàm dăng · Pinyin: chán yíng Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 蠅 (dăng)Pinyinchán yíngHán Việtsàm dăngCấu tạo讒 + 蠅 · sàm + dăng nghĩa thành phần: sàm + dăng