讒譖 chán zèn · sàm trấm Hán Việt: sàm trấm · Pinyin: chán zèn Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 譖 (trấm)Pinyinchán zènHán Việtsàm trấmCấu tạo讒 + 譖 · sàm + trấm nghĩa thành phần: sàm + trấm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以讒言毀謗他人。《三國演義》第一○一回:「此非陛下本心,必有奸臣讒譖,言臣有異志也。」