讒貳 chán èr · sàm nhị Hán Việt: sàm nhị · Pinyin: chán èr Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 貳 (nhị)Pinyinchán èrHán Việtsàm nhịCấu tạo讒 + 貳 · sàm + nhị nghĩa thành phần: sàm + nhị