讒隙

chán xì sàm khích

Hán Việt: sàm khích · Pinyin: chán xì

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (khích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因讒言而生仇怨。《三國演義》第二二回:「兄弟讒隙,國分為二。」