讒鼎 chán dǐng · sàm đỉnh Hán Việt: sàm đỉnh · Pinyin: chán dǐng Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 鼎 (đỉnh)Pinyinchán dǐngHán Việtsàm đỉnhCấu tạo讒 + 鼎 · sàm + đỉnh nghĩa thành phần: sàm + đỉnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疾惡讒言之鼎。一說讒為地名,禹鑄九鼎於甘讒之地,故稱為「讒鼎」。《左傳.昭公三年》:「讒鼎之銘曰:『昧旦丕顯,後世猶怠;況日不悛,其能久乎?』」