讓一讓
nhượng nhất nhượng
Hán Việt: nhượng nhất nhượng · Pinyin: ràng yī ràng
Tổng quan
nhường một chút
Nghĩa
Việt
- Cihui nhường một chút
Eng
- Cihui 讓一讓 àngyiràng v.p. step aside
Hán Việt: nhượng nhất nhượng · Pinyin: ràng yī ràng
nhường một chút