讓事 ràng shì · nhượng sự Hán Việt: nhượng sự · Pinyin: ràng shì Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 事 (sự)Pinyinràng shìHán Việtnhượng sựCấu tạo讓 + 事 · nhượng + sự nghĩa thành phần: nhượng + sự