讓先 ràng xiān · nhượng tiên Hán Việt: nhượng tiên · Pinyin: ràng xiān Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 先 (tiên)Pinyinràng xiānHán Việtnhượng tiênCấu tạo讓 + 先 · nhượng + tiên nghĩa thành phần: nhượng + tiên Nghĩa EngCihui 讓先 àngxiān v. yield to