讓出

ràng chū nhượng xuất

Hán Việt: nhượng xuất · Pinyin: ràng chū

Tổng quan

từ bỏ (quyền lợi, địa vị...), thoái vị, từ ngôi

Cấu tạo: (nhượng) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bỏ (quyền lợi, địa vị...), thoái vị, từ ngôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把自己的所有物給予他人。如:「老闆決定讓出部分股權,交由員工持有。」

Eng

  • Cihui 讓出 àngchū* r.v. make room for