讓利
nhượng lợi
Hán Việt: nhượng lợi · Pinyin: ràng lì
Tổng quan
đưa ra chiết khấu | nhượng bộ
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa ra chiết khấu | nhượng bộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把部分利益或利润让给别人:~销售。
Eng
- CC-CEDICT to give a discount; to make a concession
- Cihui to give a discount; to make a concession