讓子 ràng zi · nhượng tử Hán Việt: nhượng tử · Pinyin: ràng zi Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 子 (tử)Pinyinràng ziHán Việtnhượng tửCấu tạo讓 + 子 · nhượng + tử nghĩa thành phần: nhượng + tử