讓客 ràng kè · nhượng khách Hán Việt: nhượng khách · Pinyin: ràng kè Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 客 (khách)Pinyinràng kèHán Việtnhượng kháchCấu tạo讓 + 客 · nhượng + khách nghĩa thành phần: nhượng + khách