讓帝 ràng dì · nhượng đế Hán Việt: nhượng đế · Pinyin: ràng dì Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 帝 (đế)Pinyinràng dìHán Việtnhượng đếCấu tạo讓 + 帝 · nhượng + đế nghĩa thành phần: nhượng + đế