讓德 ràng dé · nhượng đức Hán Việt: nhượng đức · Pinyin: ràng dé Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 德 (đức)Pinyinràng déHán Việtnhượng đứcCấu tạo讓 + 德 · nhượng + đức nghĩa thành phần: nhượng + đức