讓手 ràng shǒu · nhượng thủ Hán Việt: nhượng thủ · Pinyin: ràng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 手 (thủ)Pinyinràng shǒuHán Việtnhượng thủCấu tạo讓 + 手 · nhượng + thủ nghĩa thành phần: nhượng + thủ