讓搭車 ràng dāchē · nhượng đáp xa Hán Việt: nhượng đáp xa · Pinyin: ràng dāchē Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 搭 (đáp) + 車 (xa)Pinyinràng dāchēHán Việtnhượng đáp xaCấu tạo讓 + 搭 + 車 · nhượng + đáp + xa nghĩa thành phần: nhượng + đáp + xa Nghĩa EngCihui lift