讓書 ràng shū · nhượng thư Hán Việt: nhượng thư · Pinyin: ràng shū Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 書 (thư)Pinyinràng shūHán Việtnhượng thưCấu tạo讓 + 書 · nhượng + thư nghĩa thành phần: nhượng + thư