讓梨 nhượng lê Hán Việt: nhượng lê Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 梨 (lê)Hán Việtnhượng lêCấu tạo讓 + 梨 · nhượng + lê nghĩa thành phần: nhượng + lê Nghĩa EngCihui 讓梨 ànglí v.o. show brotherly love