讓牘 ràng dú · nhượng độc Hán Việt: nhượng độc · Pinyin: ràng dú Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 牘 (độc)Pinyinràng dúHán Việtnhượng độcCấu tạo讓 + 牘 · nhượng + độc nghĩa thành phần: nhượng + độc