讓王

ràng wángnhượng vương

Hán Việt: nhượng vương · Pinyin: ràng wáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辞让王位。《庄子》有《让王》篇﹐陈鼓应题解﹕"'让王'﹐辞让王位。篇中多借辞让王位而写生命的可贵﹐轻视利禄名位﹐取此意为篇名。" 2.指让去帝王之位的人。

Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vua nhường ngôi
  • Biên soạn yield the throne

Eng

  • Cihui 讓王 àngwáng v.o. yield the throne

Từ liên quan

Gần nghĩa

王丹 · 王五 · 王仙 · 王伾 · 王位 · 王侯 · 王儲 · 王充