讓球

ràng qiú nhượng cầu

Hán Việt: nhượng cầu · Pinyin: ràng qiú

Tổng quan

nhường điểm (trong trò chơi)

Cấu tạo: (nhượng) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhường điểm (trong trò chơi)

Eng

  • CC-CEDICT to concede points (in a game)
  • Cihui to concede points (in a game)