讓田 ràng tián · nhượng điền Hán Việt: nhượng điền · Pinyin: ràng tián Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 田 (điền)Pinyinràng tiánHán Việtnhượng điềnCấu tạo讓 + 田 · nhượng + điền nghĩa thành phần: nhượng + điền