讓給 nhượng cấp Hán Việt: nhượng cấp Tổng quan tặng cho Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 給 (cấp)Hán Việtnhượng cấpCấu tạo讓 + 給 · nhượng + cấp nghĩa thành phần: nhượng + cấp Nghĩa ViệtCihui tặng choEngCihui 讓給 ànggěi v. turn sth. over to another