讓衢 ràng qú · nhượng cù Hán Việt: nhượng cù · Pinyin: ràng qú Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 衢 (cù)Pinyinràng qúHán Việtnhượng cùCấu tạo讓 + 衢 · nhượng + cù nghĩa thành phần: nhượng + cù