讓表 ràng biǎo · nhượng biểu Hán Việt: nhượng biểu · Pinyin: ràng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 表 (biểu)Pinyinràng biǎoHán Việtnhượng biểuCấu tạo讓 + 表 · nhượng + biểu nghĩa thành phần: nhượng + biểu