讓謙

ràng qiān nhượng khiêm

Hán Việt: nhượng khiêm · Pinyin: ràng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhượng) + (khiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhượng khiêm 讓謙 đgt. <Nho> như khiêm nhượng, đọc trại: khiêm nhường. Ngỡ ốc nhượng khiêm là mỹ đức, đôi co ai dễ kém chi ai. (Tự thán 91.7). x. khiêm nhường.