讓賬 ràng zhàng · nhượng trướng Hán Việt: nhượng trướng · Pinyin: ràng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 賬 (trướng)Pinyinràng zhàngHán Việtnhượng trướngCấu tạo讓 + 賬 · nhượng + trướng nghĩa thành phần: nhượng + trướng