讓闢 nhượng tịch Hán Việt: nhượng tịch Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 闢 (tịch)Hán Việtnhượng tịchCấu tạo讓 + 闢 · nhượng + tịch nghĩa thành phần: nhượng + tịch