讓道

ràng dàonhượng đạo

Hán Việt: nhượng đạo · Pinyin: ràng dào

Tổng quan

nhường đường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谦让之道。 2.让路。

Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhường đường
  • VietPhrases nhường đường
  • Biên soạn give way to sb. else

Eng

  • Cihui 讓道 àngdào v.o. give way to sb. else; Duìbuqǐ, qǐng ∼. Excuse me, please make way

Từ liên quan

Gần nghĩa

讓位 · 讓地 · 讓步 · 讓王 · 讓與 · 讓謙 · 让与 · 让人