讓道
nhượng đạo
Hán Việt: nhượng đạo · Pinyin: ràng dào
Tổng quan
nhường đường
Nghĩa
Việt
- Cihui nhường đường
Eng
- Cihui 讓道 àngdào v.o. give way to sb. else | Duìbuqǐ, qǐng ∼. Excuse me, please make way.
Hán Việt: nhượng đạo · Pinyin: ràng dào
nhường đường