讓酒 ràng jiǔ · nhượng tửu Hán Việt: nhượng tửu · Pinyin: ràng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 酒 (tửu)Pinyinràng jiǔHán Việtnhượng tửuCấu tạo讓 + 酒 · nhượng + tửu nghĩa thành phần: nhượng + tửu Nghĩa EngCihui 讓酒 àngjiǔ v.o. offer somebody wine /spirits