讓齒 ràng chǐ · nhượng xỉ Hán Việt: nhượng xỉ · Pinyin: ràng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 讓 (nhượng) + 齒 (xỉ)Pinyinràng chǐHán Việtnhượng xỉCấu tạo讓 + 齒 · nhượng + xỉ nghĩa thành phần: nhượng + xỉ