讖候 chèn hòu · sấm hậu Hán Việt: sấm hậu · Pinyin: chèn hòu Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 候 (hậu)Pinyinchèn hòuHán Việtsấm hậuCấu tạo讖 + 候 · sấm + hậu nghĩa thành phần: sấm + hậu