讖悔 chèn huǐ · sấm hối Hán Việt: sấm hối · Pinyin: chèn huǐ Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 悔 (hối)Pinyinchèn huǐHán Việtsấm hốiCấu tạo讖 + 悔 · sấm + hối nghĩa thành phần: sấm + hối