讖文 chèn wén · sấm văn Hán Việt: sấm văn · Pinyin: chèn wén Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 文 (văn)Pinyinchèn wénHán Việtsấm vănCấu tạo讖 + 文 · sấm + văn nghĩa thành phần: sấm + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 預測未來的文字。《後漢書.卷一五.李通傳》:「通因具言讖文事,光武初殊不意,未敢當之。」