讖步 chèn bù·sấm bộ Hán Việt: sấm bộ · Pinyin: chèn bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指以谶术对天象灾变的推算。步﹐推步。 Cấu tạo: 讖 (sấm) + 步 (bộ)Pinyinchèn bùHán Việtsấm bộTừ loạidanhCấu tạo讖 + 步 · sấm + bộ nghĩa thành phần: sấm + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phép đoán trước Từ liên quan Gần nghĩa步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子