讖瑞 chèn ruì · sấm thụy Hán Việt: sấm thụy · Pinyin: chèn ruì Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 瑞 (thụy)Pinyinchèn ruìHán Việtsấm thụyCấu tạo讖 + 瑞 · sấm + thụy nghĩa thành phần: sấm + thụy