讖辭 chèn cí · sấm từ Hán Việt: sấm từ · Pinyin: chèn cí Tổng quan Cấu tạo: 讖 (sấm) + 辭 (từ)Pinyinchèn cíHán Việtsấm từCấu tạo讖 + 辭 · sấm + từ nghĩa thành phần: sấm + từ