讙兜

huān dōu hoan đâu

Hán Việt: hoan đâu · Pinyin: huān dōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (đâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人名。尧时佞臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人名。尧时佞臣。