讙叫 huān jiào · hoan khiếu Hán Việt: hoan khiếu · Pinyin: huān jiào Tổng quan Cấu tạo: 讙 (hoan) + 叫 (khiếu)Pinyinhuān jiàoHán Việthoan khiếuCấu tạo讙 + 叫 · hoan + khiếu nghĩa thành phần: hoan + khiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喧哗叫嚷; 欢呼叫唤。讙﹐通"欢"。Tân Hoa Tự Điển 1.喧哗叫嚷。 2.欢呼叫唤。讙﹐通"欢"。