讙山

huān shān hoan san

Hán Việt: hoan san · Pinyin: huān shān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的山名; 使山中喧闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的山名。 2.使山中喧闹。