讙敖

huān áo hoan ngao

Hán Việt: hoan ngao · Pinyin: huān áo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (ngao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諠譁呼噪。《荀子.彊國》:「百姓讙敖,則從而執縛之,刑灼之,不和人心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讙嗷"; 喧嚣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讙嗷"。 2.喧嚣。