讙朱 huān zhū · hoan chu Hán Việt: hoan chu · Pinyin: huān zhū Tổng quan Cấu tạo: 讙 (hoan) + 朱 (chu)Pinyinhuān zhūHán Việthoan chuCấu tạo讙 + 朱 · hoan + chu nghĩa thành phần: hoan + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"歡朱国"。