讙然

huān rán hoan nhiên

Hán Việt: hoan nhiên · Pinyin: huān rán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歡欣的樣子。漢.賈誼〈過秦論〉:「四海之內,皆讙然各自安樂其處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜悦貌。讙﹐通"欢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喜悦貌。讙﹐通"欢"。