讙聚

huān jù hoan tụ

Hán Việt: hoan tụ · Pinyin: huān jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧噪相聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧噪相聚。