讙舞 huān wǔ · hoan vũ Hán Việt: hoan vũ · Pinyin: huān wǔ Tổng quan Cấu tạo: 讙 (hoan) + 舞 (vũ)Pinyinhuān wǔHán Việthoan vũCấu tạo讙 + 舞 · hoan + vũ nghĩa thành phần: hoan + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢呼歌舞。讙﹐通"欢"。Tân Hoa Tự Điển 1.欢呼歌舞。讙﹐通"欢"。