讙迎 huān yíng · hoan nghênh Hán Việt: hoan nghênh · Pinyin: huān yíng Tổng quan Cấu tạo: 讙 (hoan) + 迎 (nghênh)Pinyinhuān yíngHán Việthoan nghênhCấu tạo讙 + 迎 · hoan + nghênh nghĩa thành phần: hoan + nghênh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢乐地迎接。讙﹐通"欢"。Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐地迎接。讙﹐通"欢"。