讙集 huān jí · hoan tập Hán Việt: hoan tập · Pinyin: huān jí Tổng quan Cấu tạo: 讙 (hoan) + 集 (tập)Pinyinhuān jíHán Việthoan tậpCấu tạo讙 + 集 · hoan + tập nghĩa thành phần: hoan + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢然聚集。讙﹐通"欢"。Tân Hoa Tự Điển 1.欢然聚集。讙﹐通"欢"。