讙露 huān lù · hoan lộ Hán Việt: hoan lộ · Pinyin: huān lù Tổng quan Cấu tạo: 讙 (hoan) + 露 (lộ)Pinyinhuān lùHán Việthoan lộCấu tạo讙 + 露 · hoan + lộ nghĩa thành phần: hoan + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因喧嚷而暴露。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因喧嚷而暴露。